Bản dịch của từ Incremental update trong tiếng Việt
Incremental update
Noun [U/C]

Incremental update(Noun)
ˌɪnkrɪmˈɛntəl ˈʌpdeɪt
ˌɪnkrəˈmɛntəɫ ˈəpˌdeɪt
Ví dụ
02
Một bản cập nhật nhỏ nâng cao tính năng của hệ thống mà không có thay đổi lớn.
A minor update that improves the functionality of a system without major changes
Ví dụ
03
Một bản cập nhật bổ sung các tính năng hoặc cải tiến từng phần thay vì thực hiện tất cả cùng một lúc.
An update that adds features or improvements incrementally rather than all at once
Ví dụ
