Bản dịch của từ Independent living facility trong tiếng Việt

Independent living facility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Independent living facility(Noun)

ˌɪndɪpˈɛndənt lˈaɪvɪŋ fəsˈɪlɪti
ˌɪndɪˈpɛndənt ˈɫaɪvɪŋ fəˈsɪɫəti
01

Một cơ sở cung cấp chỗ ở và một số dịch vụ chăm sóc cho những cá nhân có thể sống độc lập.

An establishment that provides shelter and some care services to individuals who can live independently

Ví dụ
02

Một cơ sở nhà ở được thiết kế dành cho người cao tuổi hoặc người khuyết tật, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đồng thời khuyến khích lối sống độc lập.

A housing facility designed for seniors or people with disabilities that offers support services while promoting independent living

Ví dụ
03

Một môi trường cộng đồng nơi cư dân có căn hộ riêng và được sử dụng các tiện ích cũng như hoạt động chung.

A community setting where residents have their own apartments and access to communal facilities and activities

Ví dụ