Bản dịch của từ Indexical trong tiếng Việt
Indexical

Indexical(Noun)
Trong ngôn ngữ học, “indexical” là từ hoặc biểu thức (ví dụ: “tôi”, “ở đây”, “ngày mai”) dùng để chỉ trực tiếp thời gian, địa điểm, người nói hoặc hoàn cảnh xảy ra câu nói. Giá trị của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh của lời nói.
Linguistics a word or expression such as I or here that points to the time place situation or conditions of an utterance.
Indexical(Adjective)
(1) Trong ngôn ngữ học: thuộc về hoặc biểu thị tính chỉ mục (tức là từ/ngữ hoặc dấu hiệu mà ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, như “tôi”, “đó”, “hôm nay”). (2) Chung: gắn liền hoặc phát sinh từ một vật khác; có tính phụ thuộc hoặc liên kết trực tiếp với cái khác.
Linguistics relating to or denoting an indexical Relating to something attached to or growing out of another thing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "indexical" thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học và triết học, chỉ về những biểu thức có nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như đại từ hoặc trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian. Trong tiếng Anh, "indexical" được sử dụng trong cả British và American English mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong thực hành, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.
Từ "indexical" xuất phát từ gốc Latin "index", có nghĩa là "người chỉ dẫn" hay "chỉ ra". Trong triết học và ngôn ngữ học, thuật ngữ này được áp dụng để chỉ những từ hoặc biểu thức chỉ đến sự vật hoặc tình huống cụ thể trong bối cảnh giao tiếp. Lịch sử phát triển của "indexical" phản ánh sự chuyển biến từ khái niệm chỉ dẫn đơn thuần sang việc thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa ngôn ngữ, ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
Từ "indexical" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh học thuật, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ nghĩa ngữ nghĩa học để chỉ các dấu hiệu hay chỉ dẫn mà phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong các tình huống nghiên cứu, "indexical" thường liên quan đến việc phân tích các biểu thức chỉ định trong triết học ngôn ngữ hoặc ngữ nghĩa học. Từ này cũng có thể thấy trong các lĩnh vực khác như nhân chủng học và tâm lý học.
Họ từ
Từ "indexical" thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học và triết học, chỉ về những biểu thức có nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như đại từ hoặc trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian. Trong tiếng Anh, "indexical" được sử dụng trong cả British và American English mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong thực hành, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.
Từ "indexical" xuất phát từ gốc Latin "index", có nghĩa là "người chỉ dẫn" hay "chỉ ra". Trong triết học và ngôn ngữ học, thuật ngữ này được áp dụng để chỉ những từ hoặc biểu thức chỉ đến sự vật hoặc tình huống cụ thể trong bối cảnh giao tiếp. Lịch sử phát triển của "indexical" phản ánh sự chuyển biến từ khái niệm chỉ dẫn đơn thuần sang việc thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa ngôn ngữ, ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
Từ "indexical" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh học thuật, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ nghĩa ngữ nghĩa học để chỉ các dấu hiệu hay chỉ dẫn mà phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong các tình huống nghiên cứu, "indexical" thường liên quan đến việc phân tích các biểu thức chỉ định trong triết học ngôn ngữ hoặc ngữ nghĩa học. Từ này cũng có thể thấy trong các lĩnh vực khác như nhân chủng học và tâm lý học.
