Bản dịch của từ Indexical trong tiếng Việt
Indexical

Indexical (Noun)
Trong ngôn ngữ học, “indexical” là từ hoặc biểu thức (ví dụ: “tôi”, “ở đây”, “ngày mai”) dùng để chỉ trực tiếp thời gian, địa điểm, người nói hoặc hoàn cảnh xảy ra câu nói. Giá trị của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh của lời nói.
Linguistics a word or expression such as I or here that points to the time place situation or conditions of an utterance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Indexical (Adjective)
(1) Trong ngôn ngữ học: thuộc về hoặc biểu thị tính chỉ mục (tức là từ/ngữ hoặc dấu hiệu mà ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, như “tôi”, “đó”, “hôm nay”). (2) Chung: gắn liền hoặc phát sinh từ một vật khác; có tính phụ thuộc hoặc liên kết trực tiếp với cái khác.
Linguistics relating to or denoting an indexical Relating to something attached to or growing out of another thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "indexical" thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học và triết học, chỉ về những biểu thức có nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như đại từ hoặc trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian. Trong tiếng Anh, "indexical" được sử dụng trong cả British và American English mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong thực hành, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.
Họ từ
Từ "indexical" thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học và triết học, chỉ về những biểu thức có nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như đại từ hoặc trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian. Trong tiếng Anh, "indexical" được sử dụng trong cả British và American English mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong thực hành, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.
