Bản dịch của từ Indifference to motion trong tiếng Việt

Indifference to motion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indifference to motion(Phrase)

ɪndˈɪfərəns tˈuː mˈəʊʃən
ˌɪnˈdɪfɝəns ˈtoʊ ˈmoʊʃən
01

Sự thờ ơ hoặc thiếu quan tâm đến những cử động hoặc hoạt động thể chất của ai đó.

Neglect or apathy in regard to someones physical motions or activity

Ví dụ
02

Sự thờ ơ về cách con người phản ứng với những thay đổi trong chuyển động.

Indifference in terms of how one reacts to changes in motion

Ví dụ
03

Thiếu sự quan tâm, lo lắng hoặc đồng cảm đối với sự vận động hoặc hành động.

A lack of interest concern or sympathy towards movement or action

Ví dụ