Bản dịch của từ Indifference to motion trong tiếng Việt
Indifference to motion
Phrase

Indifference to motion(Phrase)
ɪndˈɪfərəns tˈuː mˈəʊʃən
ˌɪnˈdɪfɝəns ˈtoʊ ˈmoʊʃən
Ví dụ
02
Sự thờ ơ về cách con người phản ứng với những thay đổi trong chuyển động.
Indifference in terms of how one reacts to changes in motion
Ví dụ
