Bản dịch của từ Indirect agreement trong tiếng Việt
Indirect agreement

Indirect agreement(Noun)
Một sự đồng thuận hoặc thỏa thuận đạt được mà không cần giao tiếp trực tiếp hay bày tỏ công khai sự chấp thuận.
A consent or accord reached without direct communication or overt expression of approval
这是一种不需面对面交流或公开表达同意即可达成的共识或协议。
Một thỏa thuận không được nêu rõ nhưng được hàm ý hoặc suy diễn từ bối cảnh hoặc hành động của các bên liên quan.
An agreement that is not explicitly stated but implied or inferred from the context or actions of the parties involved
这是一个未明确说明但从相关方的行为或背景中暗示或推断出的协议内容。
Một sự hiểu biết tồn tại giữa các bên được suy ra từ hành vi hoặc hoàn cảnh của họ hơn là từ một thỏa thuận chính thức.
An understanding that exists between parties inferred from their behaviors or circumstances rather than from a formal agreement
双方的理解更多源自他们的行为或所处的情境,而非正式协议所体现的共识。
