Bản dịch của từ Individual who exercises trong tiếng Việt

Individual who exercises

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual who exercises(Noun)

ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl wˈuː ˈɛksəsˌaɪzɪz
ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ ˈwoʊ ˈɛksɝˌsaɪzɪz
01

Một người tham gia vào một chương trình tập luyện hoặc thể dục.

Someone who takes part in a workout or fitness program

Ví dụ
02

Một vận động viên hoặc một người cống hiến cho một môn thể thao hoặc hoạt động nào đó.

An athlete or a person dedicated to a particular sport or activity

Ví dụ
03

Một người tham gia các hoạt động thể chất để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe.

A person who engages in physical activity to maintain or improve fitness

Ví dụ