Bản dịch của từ Infant trong tiếng Việt

Infant

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infant(Noun)

ˈɪnfnts
ˈɪnfnts
01

Trẻ rất nhỏ, thường chỉ những em bé mới sinh hoặc dưới một tuổi; còn gọi là trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ tuổi.

Very young children.

Ví dụ

Dạng danh từ của Infant (Noun)

SingularPlural

Infant

Infants

Infant(Noun Countable)

ˈɪnfnts
ˈɪnfnts
01

Trẻ sơ sinh hoặc trẻ rất nhỏ (thường chỉ những đứa trẻ còn ở giai đoạn đầu của cuộc đời, chưa biết hoặc chỉ mới bắt đầu biết đi).

Very young children.

infant meaning
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ