Bản dịch của từ Infidel trong tiếng Việt
Infidel
Noun [U/C]

Infidel(Noun)
ˈɪnfɪdəl
ˈɪnfɪdəɫ
01
Một người vô tín
An unbeliever
Ví dụ
02
Một người không tin vào một tôn giáo cụ thể, đặc biệt là Thiên Chúa giáo hoặc Hồi giáo.
A person who does not believe in a particular religion especially Christianity or Islam
Ví dụ
