Anh - Việt

Bản dịch của từ Infiltrators trong tiếng Việt

infiltrators

Noun

infiltrators (Noun)

/ˈɪnfɪltɹeɪtɚz/
/ˈɪnfɪltɹeɪtɚz/
AI

Nghĩa 01

Người (hoặc vật) xâm nhập lén lút vào một nơi, tổ chức hoặc nhóm với mục đích thâm nhập, thu thập thông tin hoặc ảnh hưởng từ bên trong.

A person or thing that infiltrates.

Ví dụ
Những kẻ xâm nhập thường thu thập thông tin về các phong trào xã hội như Black Lives Matter.Infiltrators often gather information about social movements like Black Lives Matter.
Những kẻ xâm nhập không phải lúc nào cũng làm việc cho chính phủ hoặc tổ chức.Infiltrators do not always work for the government or organizations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người trà trộn vào một nơi một cách bí mật để thu thập thông tin; điệp viên hoặc gián điệp thâm nhập vào tổ chức, khu vực, hoặc nhóm đối tượng để nghe trộm, do thám hoặc thu thập tin tức mà không để lộ thân phận.

A secret agent or spy who enters a place to gather information.

Ví dụ
Các điệp viên từ chính phủ theo dõi chặt chẽ hoạt động mạng xã hội.Infiltrators from the government monitored the social media activity closely.
Các điệp viên không tiết lộ danh tính của họ trong sự kiện xã hội.Infiltrators did not reveal their identities during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Những người xâm nhập vào một hệ thống, tổ chức hoặc nhóm với mục đích thâm nhập, thu thập thông tin, thao túng hoặc làm hại từ bên trong.

Individuals who engage in penetration of a system or organization for various purposes.

Ví dụ
Những kẻ xâm nhập thường thao túng mạng xã hội để phát tán thông tin sai lệch.Infiltrators often manipulate social media to spread false information.
Những kẻ xâm nhập không bao giờ tiết lộ ý định thực sự của họ trong cộng đồng.Infiltrators do not always reveal their true intentions in communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh