infiltrators
infiltrators (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Những người xâm nhập vào một hệ thống, tổ chức hoặc nhóm với mục đích thâm nhập, thu thập thông tin, thao túng hoặc làm hại từ bên trong.
Individuals who engage in penetration of a system or organization for various purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infiltrators" được dùng để chỉ những người thâm nhập vào một tổ chức, địa điểm hoặc khu vực nhằm thu thập thông tin hoặc thực hiện các hoạt động gián điệp, thường có tính chất bí mật. Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm quân sự, an ninh mạng và chính trị. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức và nghĩa của từ không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thiên về quân sự hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ, từ này thường được dùng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khác nhau.