Anh - Việt

Bản dịch của từ Informants trong tiếng Việt

informants

Noun

informants (Noun)

/ɪnfˈɔːmənts/
/ˈɪnfɝmənts/
AI

Nghĩa 01 · Một cá nhân cung cấp dữ liệu để phục vụ nghiên cứu hoặc phân tích

Một cá nhân cung cấp dữ liệu để phục vụ nghiên cứu hoặc phân tích

An individual who supplies data for use in research or analysis

Ví dụ
Trong khảo sát xã hội của Maya, năm người cung cấp thông tin về niềm tin trong khu phố.In Maya's social survey, five informants provided data about neighborhood trust.
Những người cung cấp thông tin cho báo cáo không chia sẻ chi tiết cá nhân về tình bạn trên mạng.The report's informants did not share personal details about online friendships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một người cung cấp thông tin hoặc chia sẻ kiến thức về một điều gì đó

Một người cung cấp thông tin hoặc chia sẻ kiến thức về một điều gì đó

A person who informs or gives knowledge about something

Ví dụ
Trong cuộc khảo sát xã hội, người cung cấp thông tin cho Maya biết những chi tiết hữu ích về việc 200 thanh thiếu niên dùng mạng xã hội.Informants gave Maya useful details about social media use among 200 teenagers.
Báo cáo không tiết lộ danh tính những người cung cấp thông tin sau cuộc biểu tình về nhà ở năm 2023.The report did not identify its informants after the 2023 housing protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một người cung cấp thông tin cho người khác thường trong bối cảnh bí mật.

Một người cung cấp thông tin cho người khác thường trong bối cảnh bí mật.

A person who provides information to another often in a secretive context

Ví dụ
Năm 2024, các nhà nghiên cứu xã hội phỏng vấn ba người cung cấp tin về các cuộc biểu tình trên mạng.In 2024, social researchers interviewed three informants about online protests.
Maria không tin những người đưa tin trong cuộc khảo sát nhà ở năm 2023.Maria did not trust the informants during the 2023 housing survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh