Bản dịch của từ Information clipboard trong tiếng Việt

Information clipboard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Information clipboard(Noun)

ˌɪnfəmˈeɪʃən klˈɪpbɔːd
ˌɪnfɝˈmeɪʃən ˈkɫɪpˌbɔrd
01

Một công cụ hoặc thiết bị hiển thị hoặc lưu trữ thông tin thường dưới dạng kỹ thuật số.

A tool or device that displays or stores information typically in a digital format

Ví dụ
02

Một bảng vật lý có kẹp dùng để giữ giấy tờ, thường được sử dụng bởi cá nhân để trưng bày hoặc quản lý thông tin.

A physical board with a clip used for holding papers often used by individuals to display or manage information

Ví dụ
03

Một phần của giao diện máy tính chứa thông tin có thể được sử dụng hoặc tham khảo.

A section of a computer interface that contains information that can be used or referenced

Ví dụ