Bản dịch của từ Information technology audit trong tiếng Việt

Information technology audit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Information technology audit(Phrase)

ˌɪnfəmˈeɪʃən tɛknˈɒlədʒi ˈɔːdɪt
ˌɪnfɝˈmeɪʃən ˌtɛkˈnɑɫədʒi ˈɔdɪt
01

Một cuộc khảo sát có hệ thống về cơ sở hạ tầng và quy trình công nghệ thông tin.

A systematic examination of the information technology IT infrastructure and processes

Ví dụ
02

Một đánh giá về quản lý rủi ro, quản trị CNTT và các quy trình tuân thủ.

An evaluation of IT governance risk management and compliance processes

Ví dụ
03

Một đánh giá để đảm bảo rằng các hệ thống CNTT được an toàn và tuân thủ các quy định.

An assessment to ensure IT systems are secure and compliant with regulations

Ví dụ