Bản dịch của từ Informed in advance trong tiếng Việt

Informed in advance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Informed in advance(Phrase)

ɪnfˈɔːmd ˈɪn ˈædvəns
ˈɪnˈfɔrmd ˈɪn ˈædvəns
01

Làm cho ai đó biết trước về điều gì đó

Make someone aware of something beforehand

Ví dụ
02

Cung cấp thông tin cho ai đó trước thời hạn

Provide information to someone ahead of time

Ví dụ
03

Thông báo cho ai đó trước khi sự kiện hoặc hành động xảy ra.

Notify someone before an event or action occurs

Ví dụ