Bản dịch của từ Infused with trong tiếng Việt

Infused with

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infused with(Verb)

ɪnfjˈuːzd wˈɪθ
ɪnˈfjuzd ˈwɪθ
01

Đưa vào hoặc thấm nhuần một đặc tính hoặc ý tưởng vào cái gì đó.

To introduce or instill a quality or idea into something

Ví dụ
02

Thấm đẫm hoặc làm cho cái gì đó ngập tràn hoàn toàn.

To permeate or saturate something thoroughly

Ví dụ
03

Để làm cho một vật chứa đầy hoặc thấm đẫm một đặc tính hoặc chất cụ thể.

To fill or soak something with a particular quality or substance

Ví dụ