Bản dịch của từ Infused with trong tiếng Việt
Infused with
Verb

Infused with(Verb)
ɪnfjˈuːzd wˈɪθ
ɪnˈfjuzd ˈwɪθ
Ví dụ
02
Thấm đẫm hoặc làm cho cái gì đó ngập tràn hoàn toàn.
To permeate or saturate something thoroughly
Ví dụ
Infused with

Thấm đẫm hoặc làm cho cái gì đó ngập tràn hoàn toàn.
To permeate or saturate something thoroughly