Bản dịch của từ Ingenue trong tiếng Việt

Ingenue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ingenue(Noun)

ˈɑndʒənˌu
ˈænʒənˌu
01

Một cô gái trẻ ngây thơ, đơn thuần, thiếu kinh nghiệm đời sống hoặc xã hội; thường có phẩm chất trong sáng, không lươn lẹo và hơi ngây ngô.

An innocent, unsophisticated, naïve, wholesome girl or young woman.

天真无邪的女孩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ này hiếm khi được dùng và thực ra là viết sai của "ingenu" (một từ ít gặp), nên không có nghĩa riêng; hiểu là lỗi chính tả của "ingenu".

(rare) Misspelling of ingenu.

(罕见)‘ingenu’的拼写错误。

Ví dụ
03

(trong sân khấu, điện ảnh) Vai diễn của một cô gái trẻ, ngây thơ, trong sáng; cũng chỉ nữ diễn viên đóng vai như vậy.

(theater, film) A dramatic role of such a woman; an actress playing such a role.

天真无邪的女孩角色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ