Bản dịch của từ Initial contact phase trong tiếng Việt
Initial contact phase
Phrase

Initial contact phase(Phrase)
ɪnˈɪʃəl kˈɒntækt fˈeɪz
ˌɪˈnɪʃəɫ ˈkɑnˌtækt ˈfeɪz
Ví dụ
02
Điểm đầu tiên để giao tiếp hoặc tương tác với một ai đó hoặc một điều gì đó.
The first point of communication or interaction with someone or something
Ví dụ
03
Giai đoạn mà các cuộc thảo luận sơ bộ hoặc giới thiệu diễn ra.
The stage in which preliminary discussions or introductions occur
Ví dụ
