Bản dịch của từ Initiate a plan trong tiếng Việt

Initiate a plan

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initiate a plan(Phrase)

ɪnˈɪʃɪˌeɪt ˈɑː plˈæn
ˌɪˈnɪʃiˌeɪt ˈɑ ˈpɫæn
01

Để giới thiệu một quy trình hoặc ý tưởng mới

To introduce a new procedure or idea

Ví dụ
02

Kích hoạt hoặc dẫn đến một sự kiện hoặc quá trình nào đó.

To set into motion or bring about an event or process

Ví dụ
03

Bắt đầu hoặc khởi động một hành động nào đó

To begin or start a course of action

Ví dụ