Bản dịch của từ Inject trong tiếng Việt
Inject
Verb

Inject(Verb)
ˈɪndʒɛkt
ˈɪndʒɛkt
Ví dụ
02
Tiêm một chất vào đâu đó, đặc biệt là vào cơ thể hoặc một bình chứa
Injecting a substance into something, especially into the body or a container.
将某种物质引入到某物中,特别是引入到身体或容器里
Ví dụ
03
Thường được dùng để giới thiệu hoặc thêm vào điều gì đó trong bối cảnh ý tưởng hoặc thông tin.
This is used to introduce or add something, usually within the context of ideas or information.
用来介绍或补充某事,通常在表达观点或信息时使用
Ví dụ
