Bản dịch của từ Inject politics trong tiếng Việt

Inject politics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inject politics(Noun)

ˈɪndʒɛkt pəlˈɪtɪks
ˈɪndʒɛkt pəˈɫɪtɪks
01

Một nhánh của khoa học xã hội nghiên cứu về các hệ thống quản trị và phân tích hoạt động chính trị.

A branch of social science that deals with systems of governance and the analysis of political activity

Ví dụ
02

Các phương pháp hoặc chiến lược mà các thực thể chính trị sử dụng để giành quyền lực hoặc ảnh hưởng.

The methods or strategies used by political entities to gain power or influence

Ví dụ
03

Việc thực hành hoặc nghiên cứu ảnh hưởng của các quyết định chính trị đối với các vấn đề công cộng

The practice or study of the influence of political decisions on public affairs

Ví dụ