Bản dịch của từ Innate knowledge trong tiếng Việt

Innate knowledge

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innate knowledge(Adjective)

ˌɪnˈeɪt nˈɑlədʒ
ˌɪnˈeɪt nˈɑlədʒ
01

Kiến thức bẩm sinh: những hiểu biết, khả năng hoặc khuynh hướng có sẵn từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay trải nghiệm sau này.

Existing in one from birth inborn native innate talent.

天生的知识

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Innate knowledge(Noun)

ˌɪnˈeɪt nˈɑlədʒ
ˌɪnˈeɪt nˈɑlədʒ
01

Khả năng, hiểu biết hoặc kỹ năng bẩm sinh — tức là có từ khi sinh ra, không phải do học hay rèn luyện.

Natural ability understanding or skill that a person is born with.

与生俱来的能力或理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh