Bản dịch của từ Innate knowledge trong tiếng Việt
Innate knowledge

Innate knowledge (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "innate knowledge" đề cập đến những hiểu biết, ý thức hoặc thông tin mà con người sinh ra đã có sẵn, không cần trải nghiệm hay học hỏi từ môi trường. Khái niệm này thường được thảo luận trong triết học và tâm lý học, liên quan đến các vấn đề như thuộc tính con người và sự phát triển nhận thức. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm.
Khái niệm "innate knowledge" đề cập đến những hiểu biết, ý thức hoặc thông tin mà con người sinh ra đã có sẵn, không cần trải nghiệm hay học hỏi từ môi trường. Khái niệm này thường được thảo luận trong triết học và tâm lý học, liên quan đến các vấn đề như thuộc tính con người và sự phát triển nhận thức. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm.
