Bản dịch của từ Insignificant ore trong tiếng Việt
Insignificant ore
Noun [U/C]

Insignificant ore(Noun)
ˌɪnsɪɡnˈɪfɪkənt ˈɔː
ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt ˈɔr
Ví dụ
02
Một nguồn kim loại mà việc khai thác không có tính khả thi về mặt kinh tế.
A source of metal that is not economically feasible to extract
Ví dụ
03
Một viên đá chứa các khoáng chất không có giá trị nhiều cho khai thác.
A rock containing minerals of little significance for mining
Ví dụ
