Bản dịch của từ Inspect too thoroughly trong tiếng Việt

Inspect too thoroughly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inspect too thoroughly(Phrase)

ɪnspˈɛkt tˈuː θˈɔːrəfli
ˈɪnˌspɛkt ˈtu ˈθɝoʊɫi
01

Xem xét một điều gì đó một cách tỉ mỉ hoặc quá mức.

To examine something in great detail or excessively

Ví dụ
02

Nhìn nhận một cách tinh vi và thấu đáo

To look over with a critical or probing eye

Ví dụ
03

Phân tích hoặc xem xét kỹ lưỡng

To analyze or scrutinize closely

Ví dụ