Anh - Việt

Bản dịch của từ Instagram trong tiếng Việt

instagram

VerbNoun

instagram (Verb)

/ˌɪnstəɡɹˌæm/
/ˌɪnstəɡɹˌæm/
AI

Nghĩa 01

Đăng ảnh hoặc video lên nền tảng Instagram (tải ảnh/video lên tài khoản Instagram để chia sẻ với người theo dõi).

To post a picture or video on the Instagram platform.

Ví dụ
Tôi sẽ đăng ảnh kỳ nghỉ của mình từ Hawaii vào tuần tới.I will Instagram my vacation photos from Hawaii next week.
Cô ấy đã không đăng ảnh bữa tiệc từ thứ Bảy tuần trước.She did not Instagram the party pictures from last Saturday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

instagram (Noun)

/ˌɪnstəɡɹˌæm/
/ˌɪnstəɡɹˌæm/
AI

Nghĩa 01

Một dịch vụ trực tuyến để chia sẻ ảnh và kết nối mạng xã hội; người dùng có thể đăng ảnh, video ngắn, theo dõi người khác và tương tác qua like, bình luận.

An online photosharing and social networking service.

Ví dụ
Instagram rất phổ biến trong giới trẻ để chia sẻ ảnh và video.Instagram is popular among teenagers for sharing photos and videos.
Nhiều người không sử dụng Instagram cho việc kết nối chuyên nghiệp.Many people do not use Instagram for professional networking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh