instagram (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
instagram (Noun)
Nghĩa 01
Một dịch vụ trực tuyến để chia sẻ ảnh và kết nối mạng xã hội; người dùng có thể đăng ảnh, video ngắn, theo dõi người khác và tương tác qua like, bình luận.
An online photosharing and social networking service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Instagram là một nền tảng mạng xã hội cho phép người dùng chia sẻ hình ảnh và video, được ra mắt vào năm 2010. Từ này được sử dụng phổ biến trên cả British và American English mà không có sự khác biệt về chính tả hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt giữa hai phương ngữ này. Instagram thường được sử dụng để tạo dựng thương hiệu cá nhân, kết nối xã hội và chia sẻ nội dung sáng tạo.