Bản dịch của từ Installer trong tiếng Việt
Installer
Noun [U/C]

Installer(Noun)
ˈɪnstɔːlɐ
ˈɪnstəɫɝ
01
Một người lắp đặt thường là những thiết bị điện hoặc cơ khí.
A person who installs something typically something electrical or mechanical
Ví dụ
Ví dụ
