Bản dịch của từ Instructional calendars trong tiếng Việt

Instructional calendars

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instructional calendars(Phrase)

ɪnstrˈʌkʃənəl kˈæləndˌɑːz
ˌɪnˈstrəkʃənəɫ ˈkæɫənˌdɑrz
01

Một lịch trình chi tiết thời gian và thời lượng của các buổi học cũng như các hoạt động liên quan đến chương trình giảng dạy.

A calendar that details the timing and duration of classes lessons and curriculumrelated activities

Ví dụ
02

Một lịch trình phác thảo các hoạt động giảng dạy, chủ đề và các hình thức đánh giá cho một khoảng thời gian giảng dạy.

A schedule that outlines the instructional activities topics and assessments for a teaching period

Ví dụ
03

Một công cụ được các nhà giáo dục sử dụng để lập kế hoạch và tổ chức năm học, đảm bảo rằng các mục tiêu giảng dạy được đạt được.

A tool used by educators to plan and organize the academic year and ensure that instructional goals are met

Ví dụ