Bản dịch của từ Insufflate trong tiếng Việt

Insufflate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insufflate(Verb)

ɪnsˈʌfleɪt
ɪnsˈʌfleɪt
01

(động từ) thổi hoặc thở không khí, hơi vào bên trong hoặc lên bề mặt cái gì; dùng hơi để làm đầy, làm ướt hoặc làm sạch (thường mang ý nghĩa chuyên môn y học hoặc kỹ thuật nhưng cũng có thể dùng đời thường).

Transitive To breathe or blow into or on.

向内吹气或呼气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(y học, chuyển tiếp) Điều trị bằng cách thổi khí, hơi hoặc bột vào một khoang cơ thể (ví dụ: thổi khí vào khoang mũi, khoang bụng để làm phồng hoặc truyền thuốc).

Transitive medicine To treat by blowing a gas vapor or powder into a body cavity.

通过向体腔吹入气体、蒸气或粉末进行治疗。

Ví dụ
03

Y học: cho (bột, thuốc) vào mũi hoặc yêu cầu hít bột/thuốc vào mũi; thổi hoặc làm cho ai đó hít một chất bột qua đường mũi.

Transitive medicine To inhale a powder etc.

吸入粉末

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ