Bản dịch của từ Insufflate trong tiếng Việt
Insufflate

Insufflate(Verb)
(động từ) thổi hoặc thở không khí, hơi vào bên trong hoặc lên bề mặt cái gì; dùng hơi để làm đầy, làm ướt hoặc làm sạch (thường mang ý nghĩa chuyên môn y học hoặc kỹ thuật nhưng cũng có thể dùng đời thường).
Transitive To breathe or blow into or on.
向内吹气或呼气
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Y học: cho (bột, thuốc) vào mũi hoặc yêu cầu hít bột/thuốc vào mũi; thổi hoặc làm cho ai đó hít một chất bột qua đường mũi.
Transitive medicine To inhale a powder etc.
吸入粉末
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Insufflate" là một động từ y học, có nghĩa là bơm khí hoặc hơi vào trong một cơ quan hoặc khoang nhất định của cơ thể, thường là để thực hiện chẩn đoán hoặc điều trị. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y khoa, liên quan đến các thủ tục như nội soi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nhiều hơn trong các bối cảnh phẫu thuật hiện đại.
Từ "insufflate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "insufflare", trong đó "in-" có nghĩa là "vào" và "sufflare" có nghĩa là "thổi". Từ này lần đầu tiên được sử dụng trong ngữ cảnh y học vào thế kỷ 17 để chỉ hành động thổi không khí hoặc khí vào một bộ phận cơ thể nhằm điều trị. Ngày nay, "insufflate" thường được áp dụng trong y học và hóa học, thể hiện hành động đưa một chất khí vào không gian kín của cơ thể hoặc thiết bị. Sự phát triển này thể hiện sự liên kết giữa nguyên lý truyền khí và ứng dụng y tế.
Từ "insufflate" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh y khoa không thường xuyên xuất hiện. Trong phần Nói và Viết, từ này cũng ít gặp do chủ đề y tế không phải là trọng tâm chính. Trong các ngữ cảnh khác, "insufflate" thường được sử dụng trong lĩnh vực y học, chỉ hành động bơm khí vào cơ thể, đặc biệt là trong các thủ tục phẫu thuật hoặc chẩn đoán, và thường liên quan đến việc tạo không gian cho quan sát hoặc can thiệp.
Họ từ
"Insufflate" là một động từ y học, có nghĩa là bơm khí hoặc hơi vào trong một cơ quan hoặc khoang nhất định của cơ thể, thường là để thực hiện chẩn đoán hoặc điều trị. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y khoa, liên quan đến các thủ tục như nội soi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nhiều hơn trong các bối cảnh phẫu thuật hiện đại.
Từ "insufflate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "insufflare", trong đó "in-" có nghĩa là "vào" và "sufflare" có nghĩa là "thổi". Từ này lần đầu tiên được sử dụng trong ngữ cảnh y học vào thế kỷ 17 để chỉ hành động thổi không khí hoặc khí vào một bộ phận cơ thể nhằm điều trị. Ngày nay, "insufflate" thường được áp dụng trong y học và hóa học, thể hiện hành động đưa một chất khí vào không gian kín của cơ thể hoặc thiết bị. Sự phát triển này thể hiện sự liên kết giữa nguyên lý truyền khí và ứng dụng y tế.
Từ "insufflate" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh y khoa không thường xuyên xuất hiện. Trong phần Nói và Viết, từ này cũng ít gặp do chủ đề y tế không phải là trọng tâm chính. Trong các ngữ cảnh khác, "insufflate" thường được sử dụng trong lĩnh vực y học, chỉ hành động bơm khí vào cơ thể, đặc biệt là trong các thủ tục phẫu thuật hoặc chẩn đoán, và thường liên quan đến việc tạo không gian cho quan sát hoặc can thiệp.
