Bản dịch của từ Insurance adjuster trong tiếng Việt

Insurance adjuster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insurance adjuster(Noun)

ˈɪnʃərəns ˈædʒəstɐ
ˈɪnʃɝəns ˈædʒəstɝ
01

Một người điều tra và giải quyết các yêu cầu bồi thường bảo hiểm thay mặt cho công ty bảo hiểm.

A person who investigates and settles insurance claims on behalf of an insurance company

Ví dụ
02

Một chuyên gia đánh giá các chi tiết của một yêu cầu bồi thường để xác định số tiền mà công ty bảo hiểm nên chi trả.

A professional who evaluates the details of a claim to establish the amount the insurer should pay

Ví dụ
03

Một nhân viên thẩm định đánh giá thiệt hại và xác định khoản bồi thường hoặc quyền lợi cho bên được bảo hiểm.

An adjuster who assesses damage and determines compensation or benefits for an insured party

Ví dụ