Bản dịch của từ Integrated details trong tiếng Việt

Integrated details

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integrated details(Noun)

ˈɪntɪɡrˌeɪtɪd dˈɛteɪlz
ˈɪntəˌɡreɪtɪd ˈdɛteɪɫz
01

Việc kết hợp các yếu tố đa dạng thành một thực thể duy nhất

The incorporating of diverse elements into a single entity

Ví dụ
02

Một tổng thể hoàn chỉnh và nhất quán tạo thành từ những phần liên kết với nhau.

A complete and cohesive whole made up of interconnected parts

Ví dụ
03

Hành động kết hợp các thành phần khác nhau thành một cấu trúc thống nhất.

The act of combining different components into a unified structure

Ví dụ