Bản dịch của từ Intelligent devices trong tiếng Việt

Intelligent devices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intelligent devices(Noun)

ɪntˈɛlɪdʒənt dˈɛvɪsɪz
ˌɪnˈtɛɫɪdʒənt ˈdɛvɪsɪz
01

Các thiết bị hoặc máy móc được trang bị công nghệ tiên tiến, cho phép chúng thực hiện các nhiệm vụ một cách tự động hoặc bán tự động.

Gadgets or machines equipped with advanced technology that allows them to perform tasks autonomously or semiautonomously

Ví dụ
02

Các thiết bị có khả năng xử lý thông tin và đưa ra quyết định dựa trên thông tin đó.

Devices that are capable of processing information and making decisions based on that information

Ví dụ
03

Những công cụ hoặc thiết bị có khả năng học hỏi từ dữ liệu và cải thiện hiệu suất theo thời gian.

Instruments or tools that can learn from data and improve their performance over time

Ví dụ