Bản dịch của từ Interested attendees trong tiếng Việt
Interested attendees
Noun

Interested attendees (Noun)
ˈɪntrəstɪd ˈætəndˌiːz
ˈɪntɝˌɛstɪd ˈætənˈdiz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người hoặc nhóm có liên quan đến một hoạt động hoặc lĩnh vực quan tâm nào đó.
A person or group that is involved in a particular activity or area of interest
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
