Bản dịch của từ Interested attendees trong tiếng Việt

Interested attendees

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interested attendees (Noun)

ˈɪntrəstɪd ˈætəndˌiːz
ˈɪntɝˌɛstɪd ˈætənˈdiz
01

Một người thể hiện sự tò mò hoặc quan tâm về điều gì đó.

A person who shows curiosity or concern about something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thành viên trong khán giả tham gia vào một buổi họp hoặc sự kiện.

A member of an audience who participates in a session or event

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người hoặc nhóm có liên quan đến một hoạt động hoặc lĩnh vực quan tâm nào đó.

A person or group that is involved in a particular activity or area of interest

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa