Bản dịch của từ Interested party trong tiếng Việt

Interested party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interested party(Noun)

ˈɪntɹəstɨd pˈɑɹti
ˈɪntɹəstɨd pˈɑɹti
01

Một cá nhân hay nhóm có liên quan hoặc quan tâm đến một tình huống nhất định, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý hoặc kinh doanh.

A person or group with an interest or concern in a given situation, especially within legal or business contexts.

Một cá nhân hoặc nhóm có lợi ích hoặc quan tâm đặc biệt trong một tình huống nhất định, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp luật hoặc kinh doanh.

Ví dụ
02

Một bên có quan tâm đến một vấn đề hoặc quyết định cụ thể nào đó.

An entity has a stake in a particular issue or decision.

某个实体在某个具体问题或决策中具有权益。

Ví dụ
03

Bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào sẽ bị ảnh hưởng bởi một quyết định hoặc chính sách.

Any individual or organization that is affected by a decision or policy.

任何个人或组织都会受到某项决策或政策的影响。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh