Bản dịch của từ Internal audit activity trong tiếng Việt
Internal audit activity
Noun [U/C]

Internal audit activity(Noun)
ˌɪntɝˈnəl ˈɔdɨt æktˈɪvəti
ˌɪntɝˈnəl ˈɔdɨt æktˈɪvəti
01
Một cuộc đánh giá hệ thống về các kiểm soát nội bộ và quy trình của công ty nhằm đảm bảo sự tuân thủ và hiệu quả.
An overall review of the company's internal controls and processes to ensure compliance and efficiency.
这是对公司内部控制和流程的系统性审查,旨在确保合规性和提升效率。
Ví dụ
02
Một chức năng đánh giá được thiết kế để nâng cao hiệu quả của các quy trình quản lý rủi ro và quản trị.
A risk assessment function is designed to enhance the effectiveness of risk management and governance processes.
这个评估功能旨在提高风险管理的效率以及公司治理流程的优化。
Ví dụ
