Bản dịch của từ Internal features trong tiếng Việt

Internal features

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internal features(Noun)

ˈɪntənəl fˈiːtʃəz
ˌɪnˈtɝnəɫ ˈfitʃɝz
01

Các thuộc tính hoặc phẩm chất xác định những khía cạnh bên trong của một hệ thống, tổ chức hoặc thực thể.

The characteristics attributes or qualities that define the inner aspects of a system organization or entity

定义系统、组织或实体内部特性的特征或属性

Ví dụ
02

Các thành phần vật lý hoặc cơ chế có trong một cái gì đó.

The physical components or mechanisms that are contained within something

某物所包含的物理元件或机制。

Ví dụ
03

Những chi tiết không nhìn thấy từ bên ngoài nhưng lại rất quan trọng cho chức năng.

Details that are not visible from the outside but are crucial for functionality

那些虽不易察觉但对功能至关重要的细节

Ví dụ