Bản dịch của từ Internal features trong tiếng Việt
Internal features
Noun [U/C]

Internal features(Noun)
ˈɪntənəl fˈiːtʃəz
ˌɪnˈtɝnəɫ ˈfitʃɝz
01
Các thuộc tính hoặc phẩm chất xác định những khía cạnh bên trong của một hệ thống, tổ chức hoặc thực thể.
The characteristics attributes or qualities that define the inner aspects of a system organization or entity
定义系统、组织或实体内部特性的特征或属性
Ví dụ
Ví dụ
03
Những chi tiết không nhìn thấy từ bên ngoài nhưng lại rất quan trọng cho chức năng.
Details that are not visible from the outside but are crucial for functionality
那些虽不易察觉但对功能至关重要的细节
Ví dụ
