Bản dịch của từ International anthem trong tiếng Việt

International anthem

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

International anthem(Phrase)

ˌɪntənˈeɪʃənəl ˈɑːnθəm
ˌɪntɝˈneɪʃənəɫ ˈænθəm
01

Một bài hát tượng trưng và được người dân trong nước công nhận như một biểu tượng của lòng tự hào và sự đoàn kết quốc gia.

A song that represents and is officially recognized by a country, used as a symbol of national pride and unity.

一首代表国家、被视为国家骄傲与团结象征的歌曲

Ví dụ
02

Một bài quốc ca thường gắn liền với các sự kiện quốc tế, nhằm thúc đẩy hòa bình hoặc sự công nhận toàn cầu.

A hymn is usually associated with international events, often aimed at promoting peace or global recognition.

一首圣歌常与国际事件相关联,旨在推动和平或获得全球认可。

Ví dụ
03

Bài hát chính thức được quốc gia hoặc tổ chức chọn để thể hiện các giá trị hoặc lý tưởng của mình trong các sự kiện chính thức

An official song is one that a country or organization adopts to symbolize their values and ideals during official events.

国家或组织在官方活动中用来体现其价值观或理想的正式国歌

Ví dụ