Bản dịch của từ International standard trong tiếng Việt

International standard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

International standard(Noun)

ˌɪntənˈeɪʃənəl stˈændəd
ˌɪntɝˈneɪʃənəɫ ˈstændɝd
01

Một tiêu chuẩn chất lượng hoặc thành tựu được cộng đồng quốc tế chấp nhận làm chuẩn mực hoặc mô hình

A quality standard or achievement accepted as a benchmark by the international community.

被国际社会普遍认可为标准或模范的质量水平或成就

Ví dụ
02

Điểm chuẩn dùng để đánh giá chất lượng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình trên phạm vi toàn cầu

A foundation for global comparison in measuring the quality of products, services, or processes.

这是用来在全球范围内比较产品、服务或流程质量的重要基础。

Ví dụ
03

Một bộ tiêu chí hoặc tiêu chuẩn được thống nhất bởi sự đồng thuận quốc tế nhằm đảm bảo chất lượng, an toàn, khả năng tương tác và các yêu cầu thiết yếu khác trong các sản phẩm và dịch vụ.

This is a set of criteria or standards that have been internationally agreed upon to ensure quality, safety, interoperability, and other essential requirements in products and services.

一套经国际共识达成的标准或规格,旨在确保产品和服务的质量、安全、互操作性以及其他基本要求。

Ví dụ