Bản dịch của từ Intramural trong tiếng Việt

Intramural

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intramural(Adjective)

ˌɪn.trəˈmjʊ.rəl
ˌɪn.trəˈmjʊ.rəl
01

Diễn ra trong phạm vi một cơ sở giáo dục duy nhất (chẳng hạn trong một trường, một trường đại học), không liên quan đến các trường khác.

Taking place within a single educational institution.

在单一教育机构内进行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn ra hoặc nằm bên trong tường của một tòa nhà; trong phạm vi nội bộ của một cơ sở (không ra bên ngoài).

Situated or done within the walls of a building.

建筑内部的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ở trong thành hoặc nằm bên trong tường của một cơ quan rỗng (ví dụ: nằm trong thành của bàng quang, tim, dạ dày) hoặc nằm trong màng của một tế bào.

Situated within the wall of a hollow organ or a cell.

腔内的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh