Bản dịch của từ Introductory outline trong tiếng Việt
Introductory outline
Noun [U/C]

Introductory outline(Noun)
ˌɪntrədˈʌktərˌi aʊtlˈaɪn
ˌɪntrəˈdəktɝi ˈaʊtˌɫaɪn
01
Một mô tả tổng quát hoặc tóm tắt giúp hình thành khung sườn cho các thông tin chi tiết hơn
A general overview or summary provides a framework for more detailed information.
这是一个概述或总结,为更详细的信息提供一个框架。
Ví dụ
Ví dụ
