Bản dịch của từ Introverted trong tiếng Việt
Introverted

Introverted(Adjective)
Introverted(Verb)
Miêu tả một người có tính hướng nội: e thẹn, ít nói, kín đáo, thích giữ thế giới nội tâm và không hay thể hiện cảm xúc hay giao tiếp xã hội nhiều.
Describe someone as shy reticent or inwardlooking.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "introverted" được sử dụng để mô tả một cá nhân có xu hướng tìm kiếm sự thoải mái trong môi trường độc lập, thường cảm thấy mệt mỏi khi tham gia các hoạt động xã hội và tương tác với nhiều người. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về chính tả giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ở các ngữ cảnh khác nhau, "introverted" thường được sử dụng để chỉ tính cách, không phải hành vi.
Từ "introverted" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "introvertere", trong đó "intro-" có nghĩa là "vào trong" và "vertere" có nghĩa là "xoay". Từ này xuất hiện lần đầu trong thế kỷ 20 trong tâm lý học để mô tả những người có xu hướng tìm kiếm sự yên tĩnh và sự phản chiếu nội tâm thay vì giao tiếp xã hội mạnh mẽ. Mối liên hệ này giải thích việc sử dụng từ "introverted" hiện nay, chỉ những cá nhân thiên về suy tư và tĩnh lặng hơn là hoạt động xã hội.
Từ "introverted" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể mô tả tính cách cá nhân hoặc thảo luận về các chủ đề liên quan đến tâm lý. Trong các ngữ cảnh khác, "introverted" thường được sử dụng trong tâm lý học để chỉ những người thiên về nội tâm, tránh xa sự chú ý xã hội và thường tham gia vào các hoạt động cá nhân như đọc sách hoặc viết lách. Từ này cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sự tương tác xã hội và phong cách giao tiếp.
Họ từ
Từ "introverted" được sử dụng để mô tả một cá nhân có xu hướng tìm kiếm sự thoải mái trong môi trường độc lập, thường cảm thấy mệt mỏi khi tham gia các hoạt động xã hội và tương tác với nhiều người. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về chính tả giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ở các ngữ cảnh khác nhau, "introverted" thường được sử dụng để chỉ tính cách, không phải hành vi.
Từ "introverted" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "introvertere", trong đó "intro-" có nghĩa là "vào trong" và "vertere" có nghĩa là "xoay". Từ này xuất hiện lần đầu trong thế kỷ 20 trong tâm lý học để mô tả những người có xu hướng tìm kiếm sự yên tĩnh và sự phản chiếu nội tâm thay vì giao tiếp xã hội mạnh mẽ. Mối liên hệ này giải thích việc sử dụng từ "introverted" hiện nay, chỉ những cá nhân thiên về suy tư và tĩnh lặng hơn là hoạt động xã hội.
Từ "introverted" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể mô tả tính cách cá nhân hoặc thảo luận về các chủ đề liên quan đến tâm lý. Trong các ngữ cảnh khác, "introverted" thường được sử dụng trong tâm lý học để chỉ những người thiên về nội tâm, tránh xa sự chú ý xã hội và thường tham gia vào các hoạt động cá nhân như đọc sách hoặc viết lách. Từ này cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sự tương tác xã hội và phong cách giao tiếp.
