Anh - Việt
invasions
Noun
invasions (Noun)
/ɪnvˈeɪʒənz/
/ˌɪnˈveɪʒənz/
AI
Ví dụ
Các cuộc xâm lược của La Mã đã thay đổi cấu trúc xã hội ở châu Âu cổ đại.The Roman invasions changed social structures in ancient Europe.
Sự ổn định xã hội không bị ảnh hưởng bởi các cuộc xâm lược năm 1940.Social stability was not harmed by the invasions in 1940.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự xuất hiện của những kẻ xâm nhập không mong muốn như sâu bệnh hoặc bệnh tật
Sự xuất hiện của những kẻ xâm nhập không mong muốn như sâu bệnh hoặc bệnh tật
The arrival of unwanted intruders such as pests or diseases
Ví dụ
Năm 2019, các cuộc xâm nhập của sâu bệnh đã làm giảm sản lượng lương thực ở nhiều trang trại châu Âu.In 2019, pest invasions damaged food production on many European farms.
Các quan chức y tế công cộng cho biết trường học đã tránh được những đợt vi-rút cúm xâm nhập nghiêm trọng trong mùa đông này.Public health officials said schools avoided major flu invasions this winter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự xâm phạm không gian riêng tư khiến người đi làm khó chịu trên những chuyến tàu đông đúc ở New York.Invasions of personal space make commuters uncomfortable on crowded New York trains.
Những sự xâm phạm không gian riêng tư nhỏ không cải thiện các cuộc thảo luận xã hội ở Hà Nội.Small invasions of personal space do not improve social discussions in Hanoi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa