Bản dịch của từ Inverted pyramid trong tiếng Việt
Inverted pyramid

Inverted pyramid (Noun)
Một loại hình biểu diễn đồ họa mà thông tin quan trọng nhất ở trên cùng, tiếp theo là thông tin ít quan trọng hơn.
A type of graphical representation in which the most important information is at the top, followed by progressively less important information.
The inverted pyramid shows key social issues at the top of reports.
Hình chóp ngược thể hiện các vấn đề xã hội quan trọng nhất ở trên cùng.
Social media posts do not use the inverted pyramid structure effectively.
Các bài đăng trên mạng xã hội không sử dụng cấu trúc hình chóp ngược hiệu quả.
Does the inverted pyramid help convey social messages clearly?
Hình chóp ngược có giúp truyền đạt thông điệp xã hội một cách rõ ràng không?
Một cấu trúc hoặc mô hình có hình dạng như một kim tự tháp đảo ngược được sử dụng trong nhiều bối cảnh, chẳng hạn như báo chí hoặc quản lý.
A structure or model shaped like an inverted pyramid used in various contexts, such as journalism or management.
The inverted pyramid structure helps organize social media content effectively.
Cấu trúc hình chóp ngược giúp tổ chức nội dung mạng xã hội hiệu quả.
The inverted pyramid model does not apply to all social issues.
Mô hình hình chóp ngược không áp dụng cho tất cả các vấn đề xã hội.
How does the inverted pyramid improve social campaign strategies?
Mô hình hình chóp ngược cải thiện chiến lược chiến dịch xã hội như thế nào?