Bản dịch của từ Involve a risk trong tiếng Việt

Involve a risk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Involve a risk(Phrase)

ɪnvˈɒlv ˈɑː rˈɪsk
ˈɪnˌvɑɫv ˈɑ ˈrɪsk
01

Bao gồm hoặc ảnh hưởng đến ai đó hoặc một thứ gì đó trong một tình huống, sự kiện hoặc hoạt động.

To include or affect someone or something in a situation event or activity

Ví dụ
02

Thu hút sự chú ý hoặc quan tâm của ai đó

To engage someone’s interest or attention

Ví dụ
03

Để yêu cầu hoặc đòi hỏi một cái gì đó

To require or necessitate something

Ví dụ