ionisation
ionisation (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình tạo ra hoặc tách ra các ion (hạt mang điện) khỏi một chất, thường do tác động của nhiệt, phóng điện, tia bức xạ hoặc phản ứng hóa học.
the formation of or separation into ions by heat electrical discharge radiation or chemical reaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ionisation (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ionisation (hay ion hóa) là quá trình trong đó một phân tử hoặc nguyên tử mất hoặc thu nhận electron, dẫn đến hình thành ion. Quá trình này có thể xảy ra thông qua nhiều phương thức, bao gồm ion hóa bởi nhiệt, bức xạ hoặc va chạm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được viết giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có một số khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng vẫn đồng nhất.