Bản dịch của từ Isolating connections trong tiếng Việt
Isolating connections
Phrase

Isolating connections(Phrase)
ˈaɪsəlˌeɪtɪŋ kənˈɛkʃənz
ˈɪzəˌɫeɪtɪŋ kəˈnɛkʃənz
Ví dụ
02
Một khái niệm trong giao tiếp hoặc công nghệ, nơi các kết nối được giữ tách biệt để tránh nhiễu.
A concept in communication or technology where connections are kept apart to avoid interference
Ví dụ
03
Hành động tách rời hoặc ngắt kết nối ra khỏi nhau
The act of separating or detaching connections from each other
Ví dụ
