Bản dịch của từ Isolating connections trong tiếng Việt

Isolating connections

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isolating connections(Phrase)

ˈaɪsəlˌeɪtɪŋ kənˈɛkʃənz
ˈɪzəˌɫeɪtɪŋ kəˈnɛkʃənz
01

Một quá trình mà trong đó các kết nối được phân biệt hoặc tách biệt

A process where connections are made distinct or separated

Ví dụ
02

Một khái niệm trong giao tiếp hoặc công nghệ, nơi các kết nối được giữ tách biệt để tránh nhiễu.

A concept in communication or technology where connections are kept apart to avoid interference

Ví dụ
03

Hành động tách rời hoặc ngắt kết nối ra khỏi nhau

The act of separating or detaching connections from each other

Ví dụ