Bản dịch của từ Isotretinoin trong tiếng Việt
Isotretinoin

Isotretinoin(Noun)
Isotretinoin là một dạng tổng hợp của tretinoin (axit retinoic dạng đồng phân) được dùng dưới dạng bôi ngoài da hoặc uống để điều trị mụn trứng cá nặng. Thuốc này có thể gây dị tật bào thai (là chất gây quái thai). Một tên thương mại phổ biến của isotretinoin là Roaccutane.
A synthetic isomer of tretinoin used in topical and oral forms in the treatment of severe acne Isotretinoin is 13cisretinoic acid It is a known teratogen A trademark for this drug is Roaccutane.
一种用于治疗严重痤疮的合成异构体药物。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Isotretinoin là một thuốc chống mụn trứng cá thuộc nhóm retinoid, thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá nặng không phản ứng với các phương pháp điều trị thông thường. Thuốc này hoạt động bằng cách giảm sản xuất dầu và làm thay đổi sự phát triển của tế bào da. Isotretinoin thường được kê đơn trong trường hợp mụn nặng, và cần theo dõi chặt chẽ do tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra, bao gồm cả ảnh hưởng đến thai kỳ. Từ này không có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa Anh - Mỹ.
Isotretinoin là một hợp chất thuộc nhóm retinoid, có nguồn gốc từ từ "retina" trong tiếng Latin, có nghĩa là "mạng mắt". Thuật ngữ này được phát triển trong bối cảnh nghiên cứu các loại vitamin A và cấu trúc hóa học của chúng. Isotretinoin được sử dụng chủ yếu trong điều trị mụn trứng cá nặng, nhờ vào khả năng làm giảm sản xuất bã nhờn và hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào da. Sự kết nối giữa nguồn gốc từ "retina" và ứng dụng hiện tại của isotretinoin phản ánh vai trò quan trọng của vitamin A trong sức khỏe làn da.
Isotretinoin là một thuật ngữ chuyên ngành thường gặp trong bối cảnh y học và dược phẩm, đặc biệt trong việc điều trị mụn trứng cá nặng. Trong bốn phần của IELTS, từ này xuất hiện với tần suất thấp vì nó thuộc lĩnh vực chuyên môn, không phổ biến trong văn phong thông thường. Tuy nhiên, nó có thể được nhắc đến trong các bài viết về sức khỏe, mô tả bệnh lý hay phần thảo luận chuyên sâu về dược lý, nơi mà kiến thức về loại thuốc này là cần thiết.
Isotretinoin là một thuốc chống mụn trứng cá thuộc nhóm retinoid, thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá nặng không phản ứng với các phương pháp điều trị thông thường. Thuốc này hoạt động bằng cách giảm sản xuất dầu và làm thay đổi sự phát triển của tế bào da. Isotretinoin thường được kê đơn trong trường hợp mụn nặng, và cần theo dõi chặt chẽ do tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra, bao gồm cả ảnh hưởng đến thai kỳ. Từ này không có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa Anh - Mỹ.
Isotretinoin là một hợp chất thuộc nhóm retinoid, có nguồn gốc từ từ "retina" trong tiếng Latin, có nghĩa là "mạng mắt". Thuật ngữ này được phát triển trong bối cảnh nghiên cứu các loại vitamin A và cấu trúc hóa học của chúng. Isotretinoin được sử dụng chủ yếu trong điều trị mụn trứng cá nặng, nhờ vào khả năng làm giảm sản xuất bã nhờn và hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào da. Sự kết nối giữa nguồn gốc từ "retina" và ứng dụng hiện tại của isotretinoin phản ánh vai trò quan trọng của vitamin A trong sức khỏe làn da.
Isotretinoin là một thuật ngữ chuyên ngành thường gặp trong bối cảnh y học và dược phẩm, đặc biệt trong việc điều trị mụn trứng cá nặng. Trong bốn phần của IELTS, từ này xuất hiện với tần suất thấp vì nó thuộc lĩnh vực chuyên môn, không phổ biến trong văn phong thông thường. Tuy nhiên, nó có thể được nhắc đến trong các bài viết về sức khỏe, mô tả bệnh lý hay phần thảo luận chuyên sâu về dược lý, nơi mà kiến thức về loại thuốc này là cần thiết.
