Bản dịch của từ It saves time trong tiếng Việt
It saves time
Noun [U/C]

It saves time(Noun)
ˈɪt sˈeɪvz tˈaɪm
ˈɪt ˈseɪvz ˈtaɪm
Ví dụ
02
Một khoảng thời gian hoặc khoảnh khắc cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai.
A particular period or moment in the past or future
特定的过去或未来某一段时间或时刻
Ví dụ
