Bản dịch của từ Jackson trong tiếng Việt
Jackson
Noun [U/C]

Jackson(Noun)
dʒˈæksən
ˈdʒæksən
Ví dụ
02
Một họ phổ biến, đặc biệt là ở Hoa Kỳ.
A common surname particularly in the United States
Ví dụ
Jackson

Một họ phổ biến, đặc biệt là ở Hoa Kỳ.
A common surname particularly in the United States