Bản dịch của từ Jacuzzi trong tiếng Việt

Jacuzzi

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jacuzzi(Verb)

dʒəˈkut.si
dʒəˈkut.si
01

(Động từ) Lắp đặt hoặc trang bị bể sục (bồn tắm có massage nước) cho một nơi hoặc một thiết bị.

Transitive To equip with a jacuzzi.

配备按摩浴缸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Động từ nội động: dùng hoặc ngâm mình trong bồn jacuzzi (bồn sục nước, bồn thủy lực) để thư giãn.

Intransitive To use a jacuzzi.

在按摩浴缸中放松。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(ngoại động từ) Điều trị, làm thư giãn bằng bồn sục/bồn tắm massage (giống như dùng jacuzzi để ngâm, massage bằng nước nóng và bọt khí).

Transitive To treat with a jacuzzi.

用按摩浴缸进行治疗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jacuzzi(Noun)

dʒəkjˈuzi
dʒəkjˈuzi
01

Một bồn tắm nước nóng có tia nước xoáy và vòi phun dưới nước để massage cơ thể; thường dùng để thư giãn và giảm căng thẳng.

A hot tub or whirlpool bath with underwater jets that massage the body.

带按摩喷头的热水浴缸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Jacuzzi (Noun)

SingularPlural

Jacuzzi

Jacuzzis

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh