Bản dịch của từ Jammer trong tiếng Việt

Jammer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jammer(Noun)

dʒˈæmɚ
dʒˈæmɚ
01

Người nhạc sĩ hoặc người chơi nhạc tham gia buổi “jam” — tức là chơi nhạc tự do, ứng tác cùng các nhạc công khác (không theo khuôn khổ quá chặt chẽ).

A musician who jams.

Ví dụ
02

Một thiết bị (ví dụ như 'jumar') có thể trượt dọc theo dây thừng theo một hướng nhưng khóa chặt, không trượt theo hướng ngược lại; thường dùng trong leo núi, thám hiểm hang động hoặc công việc trên dây để giữ an toàn hoặc làm điểm tựa.

A device eg a jumar which will slide along a rope in one direction but not the other used in rockclimbing caving etc.

Ví dụ
03

Thiết bị phát nhiễu làm gián đoạn hoặc chặn sóng vô tuyến, khiến việc thu nhận tín hiệu radio, điện thoại hoặc thiết bị liên lạc khác bị suy giảm hoặc không thể nghe/nhận được.

Any device used to jam radio reception.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh