Bản dịch của từ Jammer trong tiếng Việt
Jammer

Jammer(Noun)
Người nhạc sĩ hoặc người chơi nhạc tham gia buổi “jam” — tức là chơi nhạc tự do, ứng tác cùng các nhạc công khác (không theo khuôn khổ quá chặt chẽ).
A musician who jams.
Một thiết bị (ví dụ như 'jumar') có thể trượt dọc theo dây thừng theo một hướng nhưng khóa chặt, không trượt theo hướng ngược lại; thường dùng trong leo núi, thám hiểm hang động hoặc công việc trên dây để giữ an toàn hoặc làm điểm tựa.
A device eg a jumar which will slide along a rope in one direction but not the other used in rockclimbing caving etc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Jammer" là một danh từ chỉ thiết bị phát sóng vô tuyến nhằm mục đích ngăn chặn hoặc làm giảm hiệu quả của các tín hiệu điện từ, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quân sự hoặc an ninh. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu. Ở cả hai phiên bản, "jammer" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật chuyên môn.
Từ "jammer" có nguồn gốc từ động từ "jam" trong tiếng Anh, được xuất phát từ tiếng Hà Lan "jam", có nghĩa là "ép chặt". Ban đầu, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý, chỉ việc làm chặt hoặc áp lực. Trong thế kỷ 20, "jammer" được phát triển để ám chỉ các thiết bị gây nhiễu tín hiệu, đặc biệt trong quân sự, trong đó hành động làm rối tín hiệu liên quan đến khái niệm "ép chặt". Hiện tại, từ này dùng để chỉ thiết bị cản trở hoặc làm nhiễu tín hiệu điện tử.
Từ "jammer" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi chủ yếu tập trung vào các từ vựng thường nhật và học thuật. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về công nghệ và an ninh thông tin, như thiết bị can thiệp tín hiệu. Ngoài ra, trong các tình huống liên quan đến viễn thông hoặc quốc phòng, "jammer" thường được sử dụng để chỉ các dụng cụ ngăn chặn tín hiệu từ các nguồn bên ngoài.
"Jammer" là một danh từ chỉ thiết bị phát sóng vô tuyến nhằm mục đích ngăn chặn hoặc làm giảm hiệu quả của các tín hiệu điện từ, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quân sự hoặc an ninh. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu. Ở cả hai phiên bản, "jammer" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật chuyên môn.
Từ "jammer" có nguồn gốc từ động từ "jam" trong tiếng Anh, được xuất phát từ tiếng Hà Lan "jam", có nghĩa là "ép chặt". Ban đầu, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý, chỉ việc làm chặt hoặc áp lực. Trong thế kỷ 20, "jammer" được phát triển để ám chỉ các thiết bị gây nhiễu tín hiệu, đặc biệt trong quân sự, trong đó hành động làm rối tín hiệu liên quan đến khái niệm "ép chặt". Hiện tại, từ này dùng để chỉ thiết bị cản trở hoặc làm nhiễu tín hiệu điện tử.
Từ "jammer" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi chủ yếu tập trung vào các từ vựng thường nhật và học thuật. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về công nghệ và an ninh thông tin, như thiết bị can thiệp tín hiệu. Ngoài ra, trong các tình huống liên quan đến viễn thông hoặc quốc phòng, "jammer" thường được sử dụng để chỉ các dụng cụ ngăn chặn tín hiệu từ các nguồn bên ngoài.
