Bản dịch của từ Jammy trong tiếng Việt

Jammy

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jammy(Noun)

dʒˈæmi
dʒˈæmi
01

(tiếng lóng) súng — từ lóng dùng chỉ vũ khí cầm tay như súng ngắn hoặc súng lục.

Slang A gun.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng (Mỹ) chỉ “dương vật” (penis). Đây là cách gọi thô, không trang trọng, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh trò chuyện thân mật hoặc thô tục.

US slang A penis.

阴茎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jammy(Adjective)

dʒˈæmi
dʒˈæmi
01

Bị phủ đầy hoặc dính kín bởi mứt (tức là có nhiều mứt dính trên bề mặt).

Covered in jam.

覆盖着果酱的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng ở Anh dùng để mô tả người may mắn, thường là may mắn một cách bất ngờ hoặc không xứng đáng; giống như “trúng số” hay “hên” trong hoàn cảnh nào đó.

UK colloquial of a person Lucky especially undeservedly so.

运气好的(不应得的)人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có vị, kết cấu giống mứt (ngọt, sệt, hơi dính), như mứt trái cây.

Resembling jam in taste texture etc.

像果酱一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh