Bản dịch của từ Java server application trong tiếng Việt

Java server application

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Java server application(Phrase)

jˈɑːvɐ sˈɜːvɐ ˌæplɪkˈeɪʃən
ˈjɑvə ˈsɝvɝ ˌæpɫəˈkeɪʃən
01

Các ứng dụng máy chủ Java có thể sử dụng nhiều framework và công nghệ khác nhau như Spring hoặc Java EE.

Java server applications can utilize a variety of frameworks and technologies, such as Spring or Java EE.

Java服务器应用可以利用多种框架和技术,比如Spring或Java EE。

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong phát triển website để cung cấp nội dung và chức năng động cho các trang web hoặc ứng dụng.

It is commonly used in web development to deliver content and dynamic features for websites or applications.

它通常用于网页开发,旨在为网站或应用程序提供内容和交互性功能。

Ví dụ
03

Một chương trình chạy trên máy chủ, xử lý các yêu cầu từ khách hàng qua mạng bằng ngôn ngữ lập trình Java.

A program running on a server that handles client requests over the network using the Java programming language.

这是一款在服务器上运行的程序,通过网络使用Java编程语言处理来自客户的请求。

Ví dụ